亚马逊
yàmǎxùn
Amazon (sông Amazon / công ty thương mại Amazon)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Amazon (sông Amazon / công ty thương mại Amazon)
Ví dụ (3)
xùn línbèichēng wéi qiúzhīfèi
Rừng mưa Amazon được mệnh danh là lá phổi của trái đất.
zài xùnwǎng zhànshàngmǎileběn shū
Anh ấy mua một cuốn sách trên trang web Amazon.
xùn shìshì jièshàngliú liàngzuì de liú
Sông Amazon là con sông có lưu lượng nước lớn nhất thế giới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây