胰脏癌
—
Phân tích từ 胰脏癌
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ung thư tụy, ung thư tuyến tụy
Ví dụ (3)
胰脏癌早期症状不太明显。
Triệu chứng giai đoạn đầu của ung thư tụy không quá rõ ràng.
医生正在研究胰脏癌的新治疗方案。
Bác sĩ đang nghiên cứu phương án điều trị mới cho bệnh ung thư tụy.
定期体检有助于早期发现胰脏癌。
Khám sức khỏe định kỳ giúp ích cho việc phát hiện sớm ung thư tụy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây