古都
—
Phân tích từ 古都
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cố đô, kinh đô thời cổ
Ví dụ (3)
西安是著名的千年古都。
Tây An là cố đô ngàn năm nổi tiếng.
古都保留了许多珍贵的历史建筑。
Cố đô giữ lại nhiều kiến trúc lịch sử quý giá.
游客们来到古都感受历史文化。
Các du khách đến với cố đô để cảm nhận văn hóa lịch sử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây