吗啡
—
Phân tích từ 吗啡
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:morphine (thuốc giảm đau y khoa)
Ví dụ (3)
医生给术后剧痛的患者注射了吗啡。
Bác sĩ đã tiêm morphine cho bệnh nhân bị đau dữ dội sau phẫu thuật.
吗啡属于严格管制的麻醉药品。
Morphine thuộc loại thuốc gây mê được quản lý nghiêm ngặt.
长期使用吗啡容易产生依赖性。
Sử dụng morphine lâu dài dễ gây ra tính phụ thuộc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây