腌料
—
Phân tích từ 腌料
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gia vị ướp (thịt, cá)
Ví dụ (3)
把鸡翅涂满腌料浸泡两小时。
Thoa gia vị ướp ngập cánh gà ngâm trong 2 tiếng.
特制的腌料赋予了烤肉独特的香味。
Gia vị ướp đặc chế mang lại cho món thịt nướng hương thơm độc đáo.
超市里卖准备好的现成腌料。
Trong siêu thị có bán sẵn gia vị ướp chế biến sẵn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây