制作出
—
Phân tích từ 制作出
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:chế tạo ra, sản xuất ra
Ví dụ (3)
工匠制作出了精美的木雕。
Người thợ thủ công đã chế tạo ra tác phẩm điêu khắc gỗ tinh xảo.
厨师制作出了美味的甜点。
Đầu bếp đã chế biến ra món tráng miệng thơm ngon.
团队成功制作出了第一个样品。
Đội ngũ đã chế tạo thành công mẫu thử đầu tiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây