鸡爪
—
Phân tích từ 鸡爪
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chân gà
Ví dụ (3)
泡椒鸡爪是我最喜欢吃的零食之一。
Chân gà ngâm ớt là một trong những món ăn vặt tôi thích nhất.
广东人喝早茶时,经常会点一笼豉汁蒸鸡爪。
Người Quảng Đông khi uống trà sáng thường gọi một lồng chân gà hấp tàu xì.
处理鸡爪之前,需要先把它的指甲剪掉。
Trước khi chế biến chân gà, cần phải cắt bỏ móng của nó trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây