几年级
—
Gợi nhớ
Từ "几年级" (jǐ nián jí) nghĩa là "Lớp mấy (hỏi trình độ học vấn)", ghép bởi: 几 (jǐ): mấy + 年 (nián): năm + 级 (jí): Cấp độ.
Thành phần cấu tạo
几年级
Lớp mấy (hỏi trình độ học vấn)
几
年
纟
及
Phân tích từ 几年级
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Lớp mấy (hỏi trình độ học vấn)
Ví dụ (3)
请问你的孩子今年上小学几年级了?
Xin hỏi con của bạn năm nay học lớp mấy ở trường tiểu học rồi?
谢谢。请问你是第几年级的学生?
Cảm ơn. Xin hỏi bạn là sinh viên năm thứ mấy?
不管你是几年级的学生,都应该遵守学校的纪律。
Cho dù bạn là học sinh lớp mấy, đều nên tuân thủ kỷ luật của trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây