青椒
—
Phân tích từ 青椒
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ớt xanh
Ví dụ (3)
当然可以。请问要哪种蔬菜?有菠菜、青椒还有茄子。
Đương nhiên là được. Xin hỏi muốn loại rau nào? Có rau chân vịt, ớt xanh và cà tím.
青椒炒肉丝是一道非常经典的家常菜。
Thịt nạc thái chỉ xào ớt xanh là một món ăn gia đình vô cùng kinh điển.
切青椒的时候,小心不要让汁水溅到眼睛里。
Lúc thái ớt xanh, cẩn thận đừng để nước bắn vào trong mắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây