溢流阀
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Van xả áp, van an toàn
Ví dụ (3)
油缸的工作压力由液压泵站的溢流阀进行设定。
Áp suất làm việc của xi-lanh dầu được thiết lập bởi van xả áp của trạm bơm thủy lực.
溢流阀出现故障会导致系统压力不稳定,甚至损坏管路。
Van tràn bị hỏng sẽ dẫn đến áp suất hệ thống không ổn định, thậm chí làm hỏng đường ống.
维修人员正在调试溢流阀,以确保设备安全运行。
Nhân viên bảo trì đang điều chỉnh van xả áp để đảm bảo thiết bị vận hành an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây