臂膀
—
Gợi nhớ
Từ "臂膀" (bì bǎng) nghĩa là "Bờ vai, cánh tay, người hỗ trợ đắc lực", ghép bởi: 臂 (bì): cánh tay + 膀 (bǎng / páng / pāng): vai.
Thành phần cấu tạo
臂膀
Bờ vai, cánh tay, người hỗ trợ đắc lực
辟
月
旁
Phân tích từ 臂膀
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bờ vai, cánh tay, người hỗ trợ đắc lực
Ví dụ (3)
父亲宽阔的臂膀是我童年时最安全的港湾。
Bờ vai rộng lớn của cha là bến đỗ an toàn nhất trong thời thơ ấu của tôi.
他是老板的左膀右臂,也是公司不可或缺的坚实臂膀。
Anh ấy là cánh tay phải của sếp, cũng là chỗ dựa vững chắc không thể thiếu của công ty.
比赛受伤后,他的右侧臂膀至今还无法完全抬起。
Sau khi bị thương trong trận đấu, cánh tay bên phải của anh ấy đến nay vẫn không thể nâng lên hoàn toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây