威胁到
—
Phân tích từ 威胁到
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Đe dọa đến, ảnh hưởng xấu tới
Ví dụ (3)
气候变暖已经严重威胁到了极地动物的生存环境。
Biến đổi khí hậu nóng lên đã đe dọa nghiêm trọng đến môi trường sinh tồn của các động vật vùng cực.
这种新型病毒如果控制不当,会威胁到全球的公共卫生。
Nếu không kiểm soát thỏa đáng, loại virus mới này sẽ đe dọa đến sức khỏe cộng đồng toàn cầu.
企业的债务危机已经威胁到了它未来的发展计划。
Khủng hoảng nợ của doanh nghiệp đã đe dọa đến kế hoạch phát triển tương lai của họ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây