撇去
—
Phân tích từ 撇去
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Gạt bỏ (bọt, mỡ), vớt ra
Ví dụ (3)
熬骨头汤的时候,要用勺子把表面的浮沫撇去。
Khi hầm nước hầm xương, phải dùng thìa vớt bỏ lớp bọt nổi trên bề mặt.
撇去多余的油脂后,这道炖肉吃起来就不那么腻了。
Sau khi gạt bỏ phần mỡ thừa, món thịt hầm này ăn sẽ không còn ngấy như vậy nữa.
撇去偏见不谈,他的这份设计方案确实非常出色。
Gạt bỏ thành kiến sang một bên, bản thiết kế này của anh ấy thực sự vô cùng xuất sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây