捞出来
—
Phân tích từ 捞出来
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Vớt ra
Ví dụ (3)
面条煮熟后要赶紧用漏勺捞出来,不然会变糊。
Mì sau khi nấu chín phải nhanh chóng dùng muôi thủng vớt ra, nếu không sẽ bị nát.
警察经过几个小时的努力,终于把落水的车辆捞出来了。
Sau vài giờ nỗ lực, cảnh sát cuối cùng cũng vớt được chiếc xe rơi xuống nước lên.
你把水池里的菜叶捞出来,免得下水道堵塞。
Bạn vớt lá rau trong bồn rửa ra đi, kẻo cống bị tắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây