抓伤
—
Phân tích từ 抓伤
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cào xước, làm bị thương do cào
Ví dụ (3)
给小猫洗澡时要戴上手套,以免被它的爪子抓伤。
Khi tắm cho mèo con phải đeo găng tay, để tránh bị móng vuốt của nó cào xước.
两个小男孩在抢玩具时,不小心把对方的脸抓伤了。
Hai bé trai trong lúc giành đồ chơi, đã vô tình cào xước mặt của đối phương.
穿过灌木丛时,他的手臂被带刺的树枝抓伤流血了。
Khi đi xuyên qua bụi rậm, cánh tay của anh ấy bị cành cây có gai cào xước chảy máu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây