中心化
—
Phân tích từ 中心化
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:sự tập trung hóa, mô hình tập trung
Ví dụ (6)
过度中心化可能导致效率低下。
Sự tập trung hóa quá mức có thể dẫn đến hiệu suất thấp.
这个系统采用了高度中心化的架构。
Hệ thống này áp dụng kiến trúc tập trung hóa cao độ.
中心化管理有助于统筹资源。
Quản lý tập trung hóa giúp ích cho việc thống nhất điều phối tài nguyên.
公司决定把数据中心化存储。
Công ty quyết định tập trung hóa lưu trữ dữ liệu.
团队正在尝试中心化处理业务。
Đội ngũ đang thử nghiệm tập trung hóa xử lý nghiệp vụ.
2
Động từ
Nghĩa:tập trung hóa, quy về một đầu mối
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây