预测性
—
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Có tính dự đoán
Ví dụ (3)
工业物联网可以实时监控工厂设备的运行状态以实现预测性维护。
IoT công nghiệp có thể theo dõi trạng thái hoạt động của thiết bị nhà máy theo thời gian thực để thực hiện bảo trì dự đoán.
大数据分析模型提高了市场趋势的预测性。
Mô hình phân tích dữ liệu lớn đã cải thiện khả năng dự đoán xu hướng thị trường.
由于天气系统复杂多变,长期气候报告的预测性往往会下降。
Do hệ thống thời tiết phức tạp và thay đổi nhanh, tính dự đoán của các báo cáo khí hậu dài hạn thường giảm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây