新年新
—
Phân tích từ 新年新
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Năm mới...mới
Ví dụ (3)
新年新气象,希望大家在新的一年里工作顺利,身体健康。
Năm mới khí thế mới, hy vọng mọi người trong năm mới công việc thuận lợi, sức khỏe dồi dào.
新年新愿望明年大家一起过年!
Năm mới ước nguyện mới - năm sau mọi người cùng nhau ăn Tết!
为了迎接新年新开始,她特地把房间重新布置了一遍。
Để chào đón sự khởi đầu mới trong năm mới, cô ấy đặc biệt bày trí lại phòng một lượt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây