我妈教
—
Phân tích từ 我妈教
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Mẹ tôi dạy
Ví dụ (3)
到时候我妈教你们包饺子。
Đến lúc đó mẹ tôi sẽ dạy các bạn gói sủi cảo.
这个红烧肉的做法是我妈教给我的,味道绝对正宗。
Cách làm món thịt kho tàu này là mẹ tôi dạy cho tôi, hương vị vô cùng chính tông.
从小我妈教我要诚实待人,这句话我一直记在心里。
Từ nhỏ mẹ tôi đã dạy tôi phải đối xử chân thành với người khác, câu nói này tôi luôn ghi nhớ trong lòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây