锉刀
—
Phân tích từ 锉刀
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cái giũa (dụng cụ cơ khí)
Ví dụ (3)
铣削完多余材料后,操作工需要用锉刀对工件边缘进行倒角。
Sau khi phay xong vật liệu thừa, người công nhân thao tác cần dùng giũa để vát mép các cạnh của phôi.
这把铁钥匙的齿痕不太匹配,锁匠拿出一把细长锉刀稍微打磨了一下就打开了门。
Vết răng của chiếc chìa khóa sắt này không khớp lắm, người thợ khóa lấy ra một chiếc giũa thon dài mài nhẹ một chút là đã mở được cửa.
木工师傅教徒弟如何正确握住木锉刀,让木板的表面变得更加平滑。
Sư phụ thợ mộc dạy đồ đệ cách cầm cái giũa gỗ cho chuẩn xác, để bề mặt ván gỗ trở nên nhẵn bóng hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây