长颈
—
Gợi nhớ
Từ "长颈" (cháng jǐng) mang nghĩa "cổ dài", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 颈 (jǐng / gěng - cảnh): "cổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 颈: Đoạn mạch thẳng đứng (𢀖) nâng đỡ toàn bộ phần đầu người (页) chính là chiếc cổ dẻo dai (颈).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:cổ dài
Ví dụ (3)
长颈鹿依靠其独特的长颈可以轻松吃到高处树木的叶子。
Hươu cao cổ dựa vào chiếc cổ dài độc đáo của mình có thể dễ dàng ăn được lá cây ở trên cao.
Giraffes rely on their unique long necks to easily eat leaves from high trees.
博物馆里陈列着一个精美的宋代长颈瓷瓶。
Trong bảo tàng đang trưng bày một bình gốm cổ dài thời Tống tuyệt đẹp.
A beautiful Song Dynasty long-necked porcelain vase is displayed in the museum.
为了方便观察试管底部的反应,研究员选用了一个长颈烧瓶。
Để tiện quan sát phản ứng ở đáy ống nghiệm, nghiên cứu viên đã chọn dùng một bình thót cổ dài.
To easily observe the reaction at the bottom of the test tube, the researcher chose a long-necked flask.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây