肺活量
—
Phân tích từ 肺活量
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dung tích phổi
Ví dụ (3)
游泳是一项非常能锻炼心肺功能,提高肺活量的运动。
Bơi lội là một môn thể thao rất tốt để rèn luyện chức năng tim phổi, nâng cao dung tích phổi.
体检报告显示,他的肺活量在同龄人中处于优秀水平。
Báo cáo khám sức khỏe cho thấy, dung tích phổi của anh ấy ở mức xuất sắc so với những người cùng trang lứa.
声乐老师让他每天坚持练习吹气球,以增加唱歌时的肺活量。
Giáo viên thanh nhạc bảo anh ấy mỗi ngày kiên trì tập thổi bóng bay để tăng dung tích phổi khi hát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây