扩孔
—
Phân tích từ 扩孔
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:doa lỗ, khoét rộng kích thước lỗ
Ví dụ (6)
工人在钻孔后需要用刀具扩孔。
Công nhân sau khi khoan lỗ cần dùng dao để doa lỗ.
将金属板上的小孔逐步扩孔。
Khoét rộng dần các lỗ nhỏ trên tấm kim loại.
操作人员正在对零件进行扩孔。
Nhân viên vận hành đang tiến hành doa lỗ cho chi tiết máy.
扩孔工序能提高内孔的精度。
Công đoạn doa lỗ có thể nâng cao độ chính xác của lỗ trong.
检查扩孔后的表面光洁度。
Kiểm tra độ nhẵn bóng bề mặt sau khi doa lỗ.
2
Danh từ
Nghĩa:sự doa lỗ, công đoạn doa lỗ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây