汤不辣
—
Phân tích từ 汤不辣
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:món chả cá hầm (Tianbu La / Tempura)
Ví dụ (3)
夜市里的汤不辣搭配特制酱汁,味道非常地道。
Món Tianbu La ở chợ đêm kết hợp với nước sốt đặc chế có hương vị rất chuẩn vị.
冬天吃一碗热腾腾的汤不辣,整个人都暖和起来了。
Mùa đông ăn một bát Tianbu La nóng hổi, cả người liền trở nên ấm áp.
这家小吃店的汤不辣深受附近学生和上班族的喜爱。
Món Tianbu La của quán ăn vóc này nhận được sự yêu thích sâu sắc của học sinh và dân văn phòng gần đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây