尿路
—
Phân tích từ 尿路
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đường tiết niệu
Ví dụ (3)
平时多喝水有助于预防尿路感染。
Bình thường uống nhiều nước giúp phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu.
医生为患者安排了尿路超声检查。
Bác sĩ đã sắp xếp kiểm tra siêu âm đường tiết niệu cho bệnh nhân.
尿路结石可能会引起剧烈的腰部疼痛。
Sỏi đường tiết niệu có thể gây ra đau đớn dữ dội vùng thắt lưng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây