请等一下
qǐng děng yī xià
xin chờ một chút

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ / Câu giao tiếp
Nghĩa:xin chờ một chút
Ví dụ (3)
qǐng děng xià shàng liàogěinín
Xin chờ một chút, tôi sẽ lấy tài liệu cho quý khách ngay.
shī fuqǐng děng xiàhái yǒujiànxíng liméishàng chē
Bác tài ơi xin chờ một chút, tôi còn món hành lý chưa mang lên xe.
qǐng děng xiàjīng xiàn zàizhèng zàikāi huìshāo hòuhuìlián nín
Xin đợi một lát, giám đốc hiện đang họp, một lúc nữa sẽ liên lạc với quý khách.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây