鳗鱼饭
—
Phân tích từ 鳗鱼饭
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cơm lươn
Ví dụ (3)
这家日式餐厅的蒲烧鳗鱼饭色香味俱全。
Món cơm lươn nướng mắm của nhà hàng Nhật này đầy đủ sắc hương vị.
午餐时间,他点了一份香喷喷的鳗鱼饭套餐。
Giờ ăn trưa, anh ấy đã gọi một suất cơm lươn thơm phức.
特制的酱汁渗入米饭中,使整碗鳗鱼饭更加美味。
Nước sốt đặc chế ngấm vào cơm giúp cả bát cơm lươn thêm phần thơm ngon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây