抛出
—
Phân tích từ 抛出
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ném ra, đưa ra
Ví dụ (3)
在会议上,他抛出了一个值得深思的问题。
Tại cuộc họp, anh ấy đã đưa ra một câu hỏi đáng để suy ngẫm.
选手在最后一刻抛出橄榄枝,希望与对方合作。
Thí sinh vào khoảnh khắc cuối đã ném ra cành oliu, hy vọng hợp tác với đối phương.
主力资金在盘中大举抛出股票导致股价下跌。
Dòng tiền chủ lực ném cổ phiếu ra bán mạnh trong phiên dẫn đến giá cổ phiếu giảm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây