打鼓
—
Phân tích từ 打鼓
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đánh trống, lo phập phồng
Ví dụ (3)
舞台上的演员们正在伴随着激昂的节奏打鼓。
Các diễn viên trên sân khấu đang đánh trống theo giai điệu hào hùng.
第一次参加面试,他的心里直打鼓。
Lần đầu tham gia phỏng vấn, trong lòng anh ấy phập phồng lo lắng mãi.
没有充分准备就去应考,大家心里都有点打鼓。
Không chuẩn bị đầy đủ mà đi thi, trong lòng mọi người đều có chút nơm nớp lo lắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây