单刃
—
Phân tích từ 单刃
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Danh từ
Nghĩa:Một lưỡi (cắt), lưỡi đơn
Ví dụ (3)
刨床使用的单刃刨刀结构简单且修磨非常方便。
Dao bào một lưỡi mà máy bào sử dụng có cấu trúc đơn giản và việc mài sửa rất thuận tiện.
野外生存专家推荐携带一把锋利的单刃匕首,既能切割绳索又能防身。
Chuyên gia sinh tồn nơi hoang dã khuyên nên mang theo một con dao găm một lưỡi sắc bén, vừa có thể cắt dây thừng vừa có thể tự vệ.
在进行塑料制品的精细切割时,师傅通常会选择这种单刃雕刻刀以避免产生毛刺。
Khi tiến hành cắt tinh xảo các sản phẩm nhựa, người thợ thường chọn loại dao khắc một lưỡi này để tránh tạo ra bavia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây