不饿
—
Gợi nhớ
Từ "不饿" (bù è) nghĩa là "Không đói", ghép bởi: 不 (bù): không + 饿 (è): đói.
Thành phần cấu tạo
不饿
Không đói
一
个 (biến thể)
饣
我
Phân tích từ 不饿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:Không đói
Ví dụ (3)
你什么时候不饿?刚吃完一大碗面,怎么又开始找零食了?
Cậu lúc nào không đói vậy? Vừa mới ăn xong một bát mì to, sao lại bắt đầu tìm đồ ăn vặt nữa rồi?
我中午在公司开会的时候已经吃过汉堡了,现在一点都不饿。
Trưa nay lúc họp ở công ty tôi đã ăn hamburger rồi, bây giờ không đói chút nào.
即使你暂时不饿,也最好喝杯热牛奶垫垫肚子,不然半夜会难受的。
Cho dù tạm thời cậu không đói, cũng tốt nhất là uống một cốc sữa nóng lót dạ, nếu không nửa đêm sẽ khó chịu đấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây