高级班
—
Gợi nhớ
Từ "高级班" (gāo jí bān) nghĩa là "Lớp cao cấp, lớp trình độ cao", ghép bởi: 高 (gāo): cao + 级 (jí): Cấp độ + 班 (bān): lớp.
Thành phần cấu tạo
高级班
Lớp cao cấp, lớp trình độ cao
高
纟
及
王
刂
Phân tích từ 高级班
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Lớp cao cấp, lớp trình độ cao
Ví dụ (3)
当然可以!我们有初级班和高级班。没有基础的同学从初级班开始,先学握笔和基本笔画。
Đương nhiên là được! Chúng tôi có lớp sơ cấp và lớp cao cấp. Học viên chưa có cơ bản sẽ bắt đầu từ lớp sơ cấp, học cách cầm bút và các nét cơ bản trước.
经过两年的刻苦学习,他终于顺利通过了测试,被选入了英语口语高级班。
Trải qua hai năm học tập chăm chỉ, anh ấy cuối cùng đã vượt qua bài kiểm tra một cách suôn sẻ và được chọn vào lớp cao cấp về khẩu ngữ tiếng Anh.
钢琴高级班的学费比较昂贵,因为授课的都是国家级的音乐大师。
Học phí của lớp piano cao cấp khá đắt đỏ, bởi vì những người giảng dạy đều là bậc thầy âm nhạc cấp quốc gia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây