螳螂捕蝉
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Bọ ngựa bắt ve sầu, chim sẻ chực sẵn (chỉ thấy cái lợi trước mắt mà không thấy nguy hiểm sau lưng)
Ví dụ (3)
商业竞争中一定要顾全大局,切记螳螂捕蝉,黄雀在后的道理,不能只看眼前利益。
Trong cạnh tranh thương mại nhất định phải quan tâm đến đại cục, ghi nhớ rõ đạo lý "bọ ngựa bắt ve sầu, chim sẻ chực phía sau", không thể chỉ nhìn thấy lợi ích trước mắt.
两个小偷正为分赃不均而争吵,却不知道警察已经包围了屋子,真是螳螂捕蝉。
Hai tên trộm đang cãi nhau vì chia chác không đều, nhưng lại không biết cảnh sát đã bao vây căn nhà, thật đúng là bọ ngựa bắt ve sầu.
敌军自以为包围了我们的一小股部队,殊不知这只是我们诱敌深入的计策,让他们尝尝螳螂捕蝉的滋味。
Quân địch tự cho rằng đã bao vây được một bộ phận nhỏ quân ta, nhưng đâu biết đó chỉ là kế sách dụ địch vào sâu của chúng ta, để chúng nếm mùi bọ ngựa bắt ve sầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây