腰果饼
—
Phân tích từ 腰果饼
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bánh hạt điều
Ví dụ (3)
奶奶亲手烤的腰果饼非常酥脆,大家都爱吃。
Bánh hạt điều bà nội tự tay nướng rất giòn, mọi người đều thích ăn.
下午茶时间,我配着咖啡吃了几块腰果饼。
Giờ trà chiều, tôi đã ăn vài chiếc bánh hạt điều cùng với cà phê.
去越南旅游时,我买了很多腰果饼作为伴手礼。
Khi đi du lịch Việt Nam, tôi đã mua rất nhiều bánh hạt điều làm quà lưu niệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây