酸辣汤
—
Phân tích từ 酸辣汤
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:canh chua cay
Ví dụ (3)
天冷的时候喝一碗热乎乎的酸辣汤特别开胃。
Khi trời lạnh uống một bát canh chua cay nóng hổi đặc biệt kích thích vị giác.
这道酸辣汤里放了木耳、豆腐和胡椒粉。
Món canh chua cay này có cho mộc nhĩ, đậu phụ và bột tiêu.
餐馆的酸辣汤口感酸辣适中,深受食客欢迎。
Món canh chua cay của nhà hàng hương vị chua cay vừa phải, rất được thực khách hoan nghênh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây