一千五百多
—
Gợi nhớ
Từ "一千五百多" (yī qiān wǔ bǎi duō) nghĩa là "hơn 1.500", ghép bởi: 一 (yī): số một + 千 (qiān): một nghìn + 五 (wǔ): số năm + 百 (bǎi): một trăm + 多 (duō): hơn.
Thành phần cấu tạo
一千五百多
hơn 1.500
一
丿
十
二
𠃌
白
Phân tích từ 一千五百多
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm số từ
Nghĩa:hơn 1.500
Ví dụ (3)
这本字典收录了一千五百多个常用汉字。
Cuốn từ điển này thu thập hơn một nghìn năm trăm chữ Hán thường dùng.
这场线上音乐会吸引了来自全国的一千五百多名观众。
Buổi hòa nhạc trực tuyến này đã thu hút hơn một nghìn năm trăm khán giả đến từ khắp cả nước.
这两地之间的距离有一千五百多公里。
Khoảng cách giữa hai nơi này có hơn một nghìn năm trăm cây số.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây