手冲壶
—
Phân tích từ 手冲壶
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ấm rót cà phê drip
Ví dụ (3)
咖啡师拿着细嘴手冲壶,均匀地向滤纸注入热开水。
Thợ pha cà phê cầm chiếc ấm rót vòi nhỏ, rót nước sôi đều đặn vào giấy lọc.
一把设计合理的优质手冲壶能够精准控制水流量。
Một chiếc ấm rót thủ công chất lượng cao thiết kế hợp lý có thể kiểm soát chính xác lưu lượng nước.
他购买了一套手冲壶和磨豆机,打算在家里享受手冲咖啡。
Anh ấy đã mua một bộ ấm rót thủ công và máy xay hạt cà phê, dự định thưởng thức cà phê thủ công tại nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây