辰辰如意
—
Gợi nhớ
Từ "辰辰如意" (chén chén rú yì) nghĩa là "mọi thời khắc như ý", ghép bởi: 辰 (chén): Nhật + 辰 (chén): Nhật + 如 (rú): như + 意 (yì): ý định.
Thành phần cấu tạo
辰辰如意
mọi thời khắc như ý
辰
女
口
音
心
Phân tích từ 辰辰如意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Lời chúc
Nghĩa:mọi thời khắc như ý
Ví dụ (3)
新年之际,祝愿全家平平安安、辰辰如意!
Nhân dịp năm mới, chúc toàn thể gia đình bình bình an an, mọi thời khắc đều như ý!
对联上面写着岁岁平安,辰辰如意的吉祥贺词。
Trên câu đối viết những lời chúc mừng tốt lành "năm năm bình an, mọi thời khắc như ý".
愿你生活顺风顺水,时刻保持辰辰如意的好心情。
Chúc bạn cuộc sống thuận buồm xuôi gió, lúc nào cũng giữ tâm trạng tốt vạn sự như ý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây