滑移
—
Phân tích từ 滑移
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:trượt dịch, chuyển dịch trượt
Ví dụ (3)
受持续暴雨影响,山体出现了明显的断层滑移现象。
Do chịu ảnh hưởng của mưa lớn kéo dài, ngọn núi đã xuất hiện hiện tượng trượt dịch đứt gãy rõ rệt.
在金属塑性变形过程中,晶粒内部发生了滑移。
Trong quá trình biến dạng dẻo của kim loại, bên trong hạt tinh thể đã xảy ra sự trượt dịch.
工程师设计了防滑移装置以保证机械结构的稳定性。
Kỹ sư đã thiết kế thiết bị chống trượt dịch để bảo đảm tính ổn định của cấu trúc cơ khí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây