购买到
—
Phân tích từ 购买到
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mua được
Ví dụ (3)
昨天在网上抢购,我终于购买到了那款限量版运动鞋。
Hôm qua săn sale trên mạng, cuối cùng tôi cũng mua được đôi giày thể thao phiên bản giới hạn đó.
由于缺货,许多顾客没能购买到这款新上市的手机。
Do hết hàng, nhiều khách hàng đã không thể mua được chiếc điện thoại mới ra mắt này.
只要提前预订,你一定能购买到春节回家的火车票。
Chỉ cần đặt trước, bạn chắc chắn có thể mua được vé tàu về quê ăn Tết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây