Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
恶意代码
è yì dài mǎ
mã độc, mã nguy hại
Hán việt: ác y đại mã
—

Gợi nhớ

Từ "恶意代码" (è yì dài mǎ) nghĩa là "mã độc, mã nguy hại", ghép bởi: 恶 (è / wù / ě / wū): ác + 意 (yì): ý định + 代 (dài): thế hệ + 码 (mǎ): mã số.

Thành phần cấu tạo

恶意代码
è yì dài mǎ
mã độc, mã nguy hại
亚
心
音
亻
弋
石

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:mã độc, mã nguy hại
Ví dụ (3)
hēi kè黑客shì tú试图tōng guò通过zhù rù注入è yì dài mǎ恶意代码qiè qǔ窃取wǎng xìng网站de的yòng hù用户shù jù数据。
Hacker tìm cách thông qua tiêm mã độc để đánh cắp dữ liệu người dùng của trang web.
ān quán安全zhuān jiā专家tí xǐng提醒bù yào不要suí yì随意yùn xíng运行lái yuán bù míng来源不明de的è yì dài mǎ恶意代码wén jiàn文件。
Chuyên gia an ninh nhắc nhở không được tùy tiện chạy các tệp mã độc không rõ nguồn gốc.
xì tǒng系统de的shí shí jiān kòng chéng xù实时监控程序jiǎn cè检测bìng并gé lí隔离le了bāo hán包含è yì dài mǎ恶意代码de的chéng xù程序。
Chương trình giám sát thời gian thực của hệ thống đã phát hiện và cách ly chương trình chứa mã độc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây