旗挥
—
Phân tích từ 旗挥
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:vẫy cờ, cờ bay
Ví dụ (3)
一个人拿马鞭走一圈=骑马远行。一面旗挥=千军万马。
Một người cầm roi ngựa đi một vòng = cưỡi ngựa đi xa. Một mặt cờ vẫy = ngàn quân vạn mã.
比赛接近终点时,裁判手里的黑白格子旗挥动起来,宣告冠军诞生。
Khi cuộc đua gần đến đích, lá cờ ca-rô đen trắng trong tay trọng tài vung lên, tuyên bố nhà vô địch ra đời.
国庆阅兵时,仪仗队整齐划一,红旗挥舞的场面让人热血沸腾。
Khi duyệt binh Quốc khánh, đội danh dự đều tăm tắp, cảnh tượng cờ đỏ tung bay khiến người ta sôi sục nhiệt huyết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây