梳成
—
Gợi nhớ
Từ "梳成" (shū chéng) nghĩa là "chải thành", ghép bởi: 梳 (shū): chải (tóc) + 成 (chéng): trở thành.
Thành phần cấu tạo
梳成
chải thành
木
㐬
戊
丁
Phân tích từ 梳成
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:chải thành
Ví dụ (3)
妈妈每天早上都会把妹妹的头发梳成两个可爱的小辫子。
Mỗi sáng mẹ đều chải tóc cho em gái thành hai bím tóc nhỏ đáng yêu.
舞蹈演员为了表演方便,把长发利落地梳成了发髻。
Để tiện biểu diễn, vũ công đã chải gọn gàng mái tóc dài thành một búi tóc.
她用梳子把凌乱的刘海梳成偏分,看起来成熟了许多。
Cô ấy dùng lược chải phần tóc mái rối bù thành ngôi lệch, trông trưởng thành hơn nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây