你够
nǐ gòu
Bạn khá..., Bạn quá...

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Bạn khá..., Bạn quá...
Ví dụ (3)
zuì nánchǔ delàn tān ziliú gěi rén gòuhěnde
Để lại đống bừa bộn khó xử lý nhất cho một mình tôi, cậu đủ ác đấy (cậu quá tàn nhẫn).
zàizhè zhǒngwēi shí háinéngbǎo chí lěng jìng gòu hàide
Trong lúc nguy cấp thế này mà vẫn giữ được bình tĩnh như vậy, bạn khá lợi hại đấy.
liánpéng youdeqiándōupiàn gòu chǐde
Ngay cả tiền của bạn bè mà cũng lừa, mày quá vô liêm sỉ!

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây