学府
—
Phân tích từ 学府
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trường đại học, học phủ
Ví dụ (3)
清华大学是中国最顶尖的高等学府之一,培养了无数优秀人才。
Đại học Thanh Hoa là một trong những học phủ bậc cao hàng đầu Trung Quốc, đã đào tạo ra vô số nhân tài xuất sắc.
能进入这座百年学府深造,是他从小以来的梦想。
Được vào học tập tại ngôi trường đại học trăm năm tuổi này là giấc mơ từ nhỏ của anh ấy.
哈佛和剑桥是享誉全球的国际知名学府。
Harvard và Cambridge là những học phủ danh tiếng quốc tế được toàn cầu biết đến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây