维度
—
Phân tích từ 维度
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chiều hướng, góc độ
Ví dụ (3)
她以外国学者的身份,能从跨文化的视角提供中国研究者看不到的维度。
Với tư cách là một học giả nước ngoài, cô ấy có thể cung cấp một góc độ mà các nhà nghiên cứu Trung Quốc không nhìn thấy từ góc nhìn đa văn hóa.
评估一个员工的绩效不能只看业绩,还需要从团队协作、责任心等多个维度进行考核。
Đánh giá hiệu suất của một nhân viên không thể chỉ nhìn vào thành tích, mà còn cần phải xem xét từ nhiều góc độ như hợp tác nhóm, tinh thần trách nhiệm.
物理学家正在试图证明宇宙中除了长宽高和时间之外,还存在其他隐藏的维度。
Các nhà vật lý học đang cố gắng chứng minh rằng trong vũ trụ ngoài chiều dài chiều rộng chiều cao và thời gian, còn tồn tại những chiều không gian ẩn khác.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây