连声词
—
Phân tích từ 连声词
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Từ tượng thanh, từ lặp âm, từ điệp âm
Ví dụ (3)
在讲故事的时候,多用一些连声词,能让语言更加生动活泼。
Khi kể chuyện, sử dụng nhiều từ lặp âm (từ tượng thanh) một chút, có thể làm cho ngôn ngữ thêm sinh động hoạt bát.
他听到这个好消息后,激动地发出一串哈哈的连声词。
Sau khi nghe tin tốt này, anh ấy xúc động phát ra một chuỗi từ điệp âm "haha".
作者在这首诗中巧妙地使用了叠音和连声词,增强了节奏感和音乐美。
Tác giả đã khéo léo sử dụng các từ điệp vần và từ lặp âm trong bài thơ này, tăng cường cảm giác nhịp điệu và vẻ đẹp âm nhạc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây