蹦来蹦
—
Phân tích từ 蹦来蹦
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhảy tới nhảy lui
Ví dụ (3)
孩子们在公园的草地上高兴地蹦来蹦去。
Lũ trẻ vui vẻ nhảy tới nhảy lui trên bãi cỏ trong công viên.
只要听到这首歌,她就会兴奋地蹦来蹦去。
Chỉ cần nghe bài hát này là cô ấy lại hào hứng nhảy tới nhảy lui.
这只小狗一见到主人回家,就开心地蹦来蹦去。
Chú chó nhỏ này hễ thấy chủ về nhà là lại vui vẻ nhảy tới nhảy lui.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây