又...又...
HSK3
Trạng từ
Gợi nhớ
Từ "又...又..." (yòu) nghĩa là "vừa... vừa...; không những... mà còn...", ghép bởi: 又 (yòu): lại + 又 (yòu): lại.
Thành phần cấu tạo
又...又...
vừa... vừa...; không những... mà còn...
又
Hình ảnh:

Phân tích từ 又...又...
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:vừa... vừa...; không những... mà còn...
Ví dụ (5)
她又聪明又漂亮。
Cô ấy vừa thông minh vừa xinh đẹp.
这个苹果又大又甜。
Quả táo này vừa to vừa ngọt.
这道菜又便宜又好吃。
Món ăn này vừa rẻ vừa ngon.
他又高又帅。
Anh ấy vừa cao vừa đẹp trai.
那个房间又宽敞又明亮。
Căn phòng đó vừa rộng rãi vừa sáng sủa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây