舒不
—
Phân tích từ 舒不
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:thoải mái hay không
Ví dụ (3)
比如眼镜、鞋子这类。眼镜需要验光,鞋子得亲自试穿,走几步才知道舒不舒服。
Ví dụ như kính, giày dép. Kính thì cần đo mắt, giày dép thì phải tự mình thử, đi vài bước mới biết có thoải mái hay không.
你买这把人体工学椅之前,最好去实体店坐一坐,看看到底舒不舒服。
Trước khi bạn mua chiếc ghế công thái học này, tốt nhất là nên đến cửa hàng thực tế ngồi thử một chút, xem rốt cuộc có thoải mái hay không.
别管别人怎么说,衣服穿在你身上,舒不舒服只有你自己心里最清楚。
Mặc kệ người khác nói gì, quần áo mặc trên người bạn, thoải mái hay không chỉ có trong lòng bạn là hiểu rõ nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây